拼
小范围
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎofànwéi
địa phương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- local
- small-scale
- to a limited extent
等级
义项 ①n≈HSK5
địa phương
local
免费例句
森林有改变小范围气候的作用。
≈HSK4
那我们可以先在小范围内进行,然后再决定要不要推广。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
quy mô nhỏ
small-scale
义项 ③n≈HSK5
Đến một mức độ hạn chế
to a limited extent
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分