拼
少奶奶
HSK2n 0 · Lv.1
shàonǎinai
bà trẻ; mợ; thiếu phu nhân; mợ chủ
somebody else's daughter-in-law
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是林家的少奶奶。
Tā shì Lín jiā de shàonǎinai.
≈HSK6
Cô ấy là thiếu phu nhân của nhà họ Lâm.
She is the young mistress of the Lin family.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分