WinHSK

少奶奶

HSK2n
0 · Lv.1
shàonǎinai

bà trẻ; mợ; thiếu phu nhân; mợ chủ

somebody else's daughter-in-law

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧社会里官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称少爷的妻子;泛指这种家庭里的年轻已婚妇女
  2. 旧时尊称别人的儿媳妇
义项 nHSK2

bà trẻ; mợ; thiếu phu nhân; mợ chủ

旧社会里官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称少爷的妻子;泛指这种家庭里的年轻已婚妇女

免费例句

她是林家的少奶奶。

Tā shì Lín jiā de shàonǎinai.

HSK6

Cô ấy là thiếu phu nhân của nhà họ Lâm.

She is the young mistress of the Lin family.

义项 nHSK2

bà bé

旧时尊称别人的儿媳妇

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan