拼
尼龙卷
HSK7-9n 0 · Lv.1
nílóngjuǎn
Nylon cuộn; nilông cuộn
漢越
字解构
Phân tích chữ尼níHSK7-9ni cô; sư cô; ni龙lóngHSK5rồng; con rồng卷juǎn多音HSK6cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分