拼
山竹果
HSK5n 0 · Lv.1
shānzhúguǒ
măng cụt; quả măng cụt; trái măng cụt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢吃山竹。
Wǒ xǐhuān chī shānzhú.
≈HSK1
Tôi thích ăn măng cụt.
I like to eat mangosteen.
你尝过山竹吗?
Nǐ chángguò shānzhú ma?
≈HSK3
Bạn đã thử măng cụt chưa?
Have you ever tasted mangosteen?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分