WinHSK

山竹果

HSK5n
0 · Lv.1
shānzhúguǒ

măng cụt; quả măng cụt; trái măng cụt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山竹原名莽吉柿,原产于东南亚
义项 nHSK5

măng cụt; quả măng cụt; trái măng cụt

山竹原名莽吉柿,原产于东南亚

免费例句

我喜欢吃山竹。

Wǒ xǐhuān chī shānzhú.

HSK1

Tôi thích ăn măng cụt.

I like to eat mangosteen.

你尝过山竹吗?

Nǐ chángguò shānzhú ma?

HSK3

Bạn đã thử măng cụt chưa?

Have you ever tasted mangosteen?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan