拼
岔道儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
chàdàoér
lối rẽ; đường rẽ
漢越
字解构
Phân tích chữ岔chàHSK7-9rẽ; nhánh; ngã; đường rẽ (đường cái); ngách道dàoHSK1đường; (知道 = biết)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分