拼
崇明县
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
chóngmíngxiàn
Huyện Chongming
漢越
字解构
Phân tích chữ崇chóngHSK6cao quý; cao thượng; cao cả明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分