拼
崔永元
HSK1n 0 · Lv.1
cuīyǒngyuán
Thôi Vĩnh Nguyên
漢越
字解构
Phân tích chữ崔CuīHSK1cao; đồ sộ; kỳ vĩ; hùng vĩ (núi)永yǒngHSK4lâu dài; mãi mãi元yuánHSK1đồng, tệ, đầu tiên, thứ nhất, bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分