拼
工作证
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòzhèng
thẻ công tác; giấy chứng nhận công tác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
对不起,请出示一下您的工作证。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
您找谁?请先在前台登记一下。HSK5
男:您找谁?请先在前台登记一下。
女:我不找人,我就在四楼上班。
男:对不起,请出示一下您的工作证。
女:我忘带了,我给我的同事打个电话吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分