WinHSK

工作证

HSK4n
0 · Lv.1
gōngzuòzhèng

thẻ công tác; giấy chứng nhận công tác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示一个人在某单位工作的证件
义项 nHSK4

thẻ công tác; giấy chứng nhận công tác

表示一个人在某单位工作的证件

免费例句

对不起,请出示一下您的工作证。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan