拼
工具箱
HSK5n 0 · Lv.1
gōngjùxiāng
hộp dụng cụ; hộp công cụ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的工具箱里什么都有。
Tā de gōngjù xiāng lǐ shénme dōu yǒu.
≈HSK4
Trong hộp dụng cụ của anh ấy cái gì cũng có.
His toolbox has everything.
修车时需要一个工具箱。
Xiū chē shí xūyào yī gè gōngjù xiāng.
≈HSK4
Khi sửa xe cần một hộp dụng cụ.
You need a toolbox when repairing a car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你怎么把工具箱里的东西都翻出来了?HSK5
女:你怎么把工具箱里的东西都翻出来了?
男:我正组装书架呢,少了两个零件,想看看工具箱里有没有。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分