拼
工具箱
HSK5n 0 · Lv.1
gōngjùxiāng
hộp dụng cụ; hộp công cụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于存放和组织工具的柜子,通常具有多个抽屉和储物空间
等级
义项 ①n≈HSK5
hộp dụng cụ; hộp công cụ
一种用于存放和组织工具的柜子,通常具有多个抽屉和储物空间
免费例句
他的工具箱里什么都有。
Tā de gōngjù xiāng lǐ shénme dōu yǒu.
≈HSK4
Trong hộp dụng cụ của anh ấy cái gì cũng có.
His toolbox has everything.
修车时需要一个工具箱。
Xiū chē shí xūyào yī gè gōngjù xiāng.
≈HSK4
Khi sửa xe cần một hộp dụng cụ.
You need a toolbox when repairing a car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分