拼
工程师
HSK5n 0 · Lv.1
gōngchéngshī
kỹ sư; người thiết kế; kiến trúc sư
漢越 công trình sư
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc师shīHSK1thầy; thầy giáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分