返回查词 工作gōngzuòHSK1làm việc, việc làm, công việc, nhiệm vụ, công tác工资gōngzīHSK4tiền lương; lương; lương bổng打工dǎgōngHSK4làm công; làm thêm; làm việc工具gōngjùHSK5công cụ; đồ nghề; dụng cụ员工yuángōngHSK5công nhân; nhân viên; công nhân viên工厂gōngchǎngHSK4công xưởng; xưởng; nhà máy辞工cí gōngHSK5nghỉ việc; thôi việc (chủ động)工程gōngchéngHSK5công trình工人gōngrénHSK4công nhân; thợ; thợ thuyền工艺gōngyìHSK5công nghệ; kỹ thuật; bách nghệ
工
gōng
ㄍㄨㄥHSK1adj, n, v单字
công; công việc; thợ
skill; technique; craftsmanship; workmanship 参见:唱 工 ; 武 工
漢越 công
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工作;工人(如 工作、工人)
义项
Nghĩa义项 ①adj, n, v≈HSK1
công; công việc; thợ
这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工培植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。
≈HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️