WinHSK
返回查词
gōng
ㄍㄨㄥ
HSK1adj, n, v单字

công; công việc; thợ

skill; technique; craftsmanship; workmanship 参见:唱 工 ; 武 工

漢越 công

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工作;工人(如 工作、工人)

义项

Nghĩa
义项 adj, n, vHSK1

công; công việc; thợ

这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工培植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️