拼
已关注
HSK3v 0 · Lv.1
yǐguānzhù
đã theo dõi; Đã quan tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại关guānHSK1đóng, đóng lại, khép注zhùHSK3đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分