WinHSK

市场部

HSK4n
0 · Lv.1
shìchǎng

Marketing Department Phòng marketing; Phòng Marketing; Bộ phận thị trường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

市场部下周开策略会。

Shìchǎng bù xià zhōu kāi cèlüè huì.

HSK4

Bộ phận thị trường họp chiến lược vào tuần sau.

The marketing department will hold a strategy meeting next week.

市场部,昨天他们通知我上午九点到。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

您好,我是来应聘的。HSK5
您好,我是来应聘的。
你好,你是应聘哪个部门的?
市场部,昨天他们通知我上午九点到。
还有几分钟,请先到四零二稍等一下。
小李,你原来不是在人事部吗?现在调…HSK5
小李,你原来不是在人事部吗?现在调到市场部了?
没有,市场部最近做一个新项目,我临时过来帮忙。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan