WinHSK

市场部

HSK4n
0 · Lv.1
shìchǎng

Marketing Department Phòng marketing; Phòng Marketing; Bộ phận thị trường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 市场部是负责公司市场营销和推广活动的部门。
义项 nHSK4

Marketing Department Phòng marketing; Phòng Marketing; Bộ phận thị trường

市场部是负责公司市场营销和推广活动的部门。

免费例句

市场部下周开策略会。

Shìchǎng bù xià zhōu kāi cèlüè huì.

HSK4

Bộ phận thị trường họp chiến lược vào tuần sau.

The marketing department will hold a strategy meeting next week.

市场部,昨天他们通知我上午九点到。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan