拼
帆布鞋
HSK6n 0 · Lv.1
fānbùxié
giày vải
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢穿白色帆布鞋。
Wǒ xǐhuān chuān báisè fānbù xié.
≈HSK3
Tôi thích mang giày vải màu trắng.
I like to wear white canvas shoes.
小孩子都爱穿帆布鞋。
Xiǎo háizi dōu ài chuān fānbù xié.
≈HSK3
Trẻ con đều thích đi giày vải.
Children all love to wear canvas shoes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分