WinHSK

帆布鞋

HSK6n
0 · Lv.1
fānxié

giày vải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用帆布做的轻便鞋子。
义项 nHSK6

giày vải

一种用帆布做的轻便鞋子。

免费例句

我喜欢穿白色帆布鞋。

Wǒ xǐhuān chuān báisè fānbù xié.

HSK3

Tôi thích mang giày vải màu trắng.

I like to wear white canvas shoes.

小孩子都爱穿帆布鞋。

Xiǎo háizi dōu ài chuān fānbù xié.

HSK3

Trẻ con đều thích đi giày vải.

Children all love to wear canvas shoes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan