拼
干扰台
HSK6n 0 · Lv.1
gānrǎotái
trạm gây nhiễu
漢越
字解构
Phân tích chữ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ扰rǎoHSK4quấy nhiễu; hỗn loạn; quấy rối台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分