WinHSK

年收入

HSK4n
0 · Lv.1
niánshōu

thu nhập mỗi năm; thu nhập hàng năm

annual income/revenue

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan