拼
广告部
HSK4n 0 · Lv.1
guǎnggàobù
phòng quảng cáo; bộ phận quảng cáo (bộ phận phụ trách quảng cáo trong một tổ chức)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng quảng cáo; bộ phận quảng cáo (bộ phận phụ trách quảng cáo trong một tổ chức)