拼
广告部
HSK4n 0 · Lv.1
guǎnggàobù
phòng quảng cáo; bộ phận quảng cáo (bộ phận phụ trách quảng cáo trong một tổ chức)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个活动由广告部组织。
Zhè ge huódòng yóu guǎnggàobù zǔzhī.
≈HSK4
Hoạt động này được tổ chức bởi bộ phận quảng cáo.
This event is organized by the advertising department.
广告部要进行市场调研。
Guǎnggàobù yào jìnxíng shìchǎng diàoyán.
≈HSK5
Bộ phận quảng cáo cần tiến hành nghiên cứu thị trường.
The advertising department needs to conduct market research.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分