WinHSK

康乃馨

HSK7-9n
0 · Lv.1
kāngnǎixīn

hoa cẩm chướng

carnation

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

康乃馨是母亲节的花。

Kāngnǎixīn shì mǔqīnjié de huā.

HSK4

Hoa cẩm chướng là hoa của Ngày của Mẹ.

Carnations are the flowers for Mother's Day.

康乃馨开得非常漂亮。

Kāngnǎixīn kāi de fēicháng piàoliang.

HSK5

Hoa cẩm chướng nở rất đẹp.

The carnations are blooming very beautifully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan