拼
康乃馨
HSK7-9n 0 · Lv.1
kāngnǎixīn
hoa cẩm chướng
carnation
漢越
字解构
Phân tích chữ康kāngHSK3khoẻ mạnh; mạnh khoẻ; lành mạnh乃nǎiHSK7-9bèn; liền; do đó馨xīnHSK7-9mùi thơm bay xa; hương thơm lan toả
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分