拼
康乐球
HSK3n 0 · Lv.1
kānglèqiú
bi-da (là một trong những trò chơi giải trí, gồm có một cái bàn bốn góc có lỗ, trên bàn có những hòn bi được xếp giống như chơi cờ, dựa theo qui định của trò chơi làm sao để bi của mình rơi vào các lỗ ở bốn góc bàn là thắng)
carom; carom billiards
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分