WinHSK

康乐球

HSK3n
0 · Lv.1
kāngqiú

bi-da (là một trong những trò chơi giải trí, gồm có một cái bàn bốn góc có lỗ, trên bàn có những hòn bi được xếp giống như chơi cờ, dựa theo qui định của trò chơi làm sao để bi của mình rơi vào các lỗ ở bốn góc bàn là thắng)

carom; carom billiards

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种游艺项目,在周围 高起,四 角有圆洞的盘上摆好些像棋子形状的球,玩时按一定规则用杆子把自己的球先全部撞进圆洞者为 胜也叫克朗球、克朗棋
  2. 健康和快乐的象征。通常用于休闲和娱乐活动。
义项 nHSK3

bi-da (là một trong những trò chơi giải trí, gồm có một cái bàn bốn góc có lỗ, trên bàn có những hòn bi được xếp giống như chơi cờ, dựa theo qui định của trò chơi làm sao để bi của mình rơi vào các lỗ ở bốn góc bàn là thắng)

一种游艺项目,在周围 高起,四 角有圆洞的盘上摆好些像棋子形状的球,玩时按一定规则用杆子把自己的球先全部撞进圆洞者为 胜也叫克朗球、克朗棋

义项 nHSK3

cờ đâm; Cầu sức khỏe; cầu vui vẻ

健康和快乐的象征。通常用于休闲和娱乐活动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan