拼
延误费
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánwùfèi
Phí trễ hạn, phí trễ
漢越
字解构
Phân tích chữ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài误wùHSK4sai lầm; lỗi sai费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分