WinHSK

建筑物

HSK6n
0 · Lv.1
jiànzhùwù

toà nhà; công trình; công trình kiến trúc; công trình xây dựng

漢越 kiến trúc vật

例句

Câu ví dụ
免费例句

建筑物的外观非常漂亮。

Jiànzhùwù de wàiguān fēicháng piàoliang.

HSK4

Kiến trúc bên ngoài của tòa nhà rất đẹp.

The exterior of the building is very beautiful.

我们住在一栋新建筑物里。

Wǒmen zhù zài yī dòng xīn jiànzhùwù lǐ.

HSK4

Chúng tôi sống trong một tòa nhà mới.

We live in a new building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这些建筑物已经有上百年的历史了,到…HSK5
这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。
规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan