WinHSK

建筑物

HSK6n
0 · Lv.1
jiànzhùwù

toà nhà; công trình; công trình kiến trúc; công trình xây dựng

漢越 kiến trúc vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人工建造的供人们进行生产、生活等活动的房屋或场所,如住宅、厂房、车站等。
义项 nHSK6

toà nhà; công trình; công trình kiến trúc; công trình xây dựng

人工建造的供人们进行生产、生活等活动的房屋或场所,如住宅、厂房、车站等。

免费例句

建筑物的外观非常漂亮。

Jiànzhùwù de wàiguān fēicháng piàoliang.

HSK4

Kiến trúc bên ngoài của tòa nhà rất đẹp.

The exterior of the building is very beautiful.

我们住在一栋新建筑物里。

Wǒmen zhù zài yī dòng xīn jiànzhùwù lǐ.

HSK4

Chúng tôi sống trong một tòa nhà mới.

We live in a new building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan