WinHSK

开创者

HSK6n
0 · Lv.1
kāichuàngzhě

Nhà sáng lập; Người sáng lập; người khởi xướng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我迫切希望能变成一个开创者,而不是跟随者。

Wǒ pòqiè xīwàng néng biànchéng yī gè kāichuàngzhě, ér bùshì gēnsuízhě.

HSK6

Tôi rất muốn trở thành nhà sáng lập thay vì người đi sau.

I desperately hope to become a pioneer, not a follower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan