WinHSK

开创者

HSK6n
0 · Lv.1
kāichuàngzhě

Nhà sáng lập; Người sáng lập; người khởi xướng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开创者是指在某个领域或活动中首次提出新思想、新方法或新事物的人。
义项 nHSK6

Nhà sáng lập; Người sáng lập; người khởi xướng

开创者是指在某个领域或活动中首次提出新思想、新方法或新事物的人。

免费例句

我迫切希望能变成一个开创者,而不是跟随者。

Wǒ pòqiè xīwàng néng biànchéng yī gè kāichuàngzhě, ér bùshì gēnsuízhě.

HSK6

Tôi rất muốn trở thành nhà sáng lập thay vì người đi sau.

I desperately hope to become a pioneer, not a follower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan