WinHSK

开发区

HSK7-9n
0 · Lv.1
kāifāqū

khu phát triển

漢越 khai phát khu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家公司位于经济开发区内。

Zhè jiā gōngsī wèiyú jīngjì kāifāqū nèi.

HSK5

Công ty này nằm trong khu phát triển kinh tế.

This company is located in an economic development zone.

开发区那边新开了一家,价格不贵,设施也很全。

HSK5

Tình huống & hội thoại

我想去滑雪,可是不知道哪个滑雪场好。HSK5
我想去滑雪,可是不知道哪个滑雪场好。
开发区那边新开了一家,价格不贵,设施也很全。推荐你去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan