拼
开发区
HSK7-9n 0 · Lv.1
kāifāqū
khu phát triển
漢越 khai phát khu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为促进经济发展而划定的特定区域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khu phát triển
为促进经济发展而划定的特定区域。
免费例句
这家公司位于经济开发区内。
Zhè jiā gōngsī wèiyú jīngjì kāifāqū nèi.
≈HSK5
Công ty này nằm trong khu phát triển kinh tế.
This company is located in an economic development zone.
开发区那边新开了一家,价格不贵,设施也很全。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分