拼
开心果
HSK3n 0 · Lv.1
kāixīnguǒ
hạt dẻ cười
joy spreader
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买了一斤开心果。
Tā mǎile yī jīn kāixīnguǒ.
≈HSK5
Anh ấy mua nửa cân hạt dẻ cười.
He bought half a kilogram of pistachios.
我很喜欢吃开心果。
Wǒ hěn xǐhuān chī kāixīnguǒ.
≈HSK5
Tôi rất thích ăn hạt dẻ cười.
I really like eating pistachios.
小明是班上的开心果。
Xiǎo Míng shì bān shàng de kāixīnguǒ.
≈HSK5
Tiểu Minh là "vựa muối" của lớp.
Xiao Ming is the class clown.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分