拼
形容词
HSK5n 0 · Lv.1
xínɡrónɡcí
tính từ; hình dung từ
adjective 形容词 比较级/最高级 comparative/superlative degree of adjectives
漢越 hình dung từ
字解构
Phân tích chữ形xíngHSK5hình dáng; hình dạng容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分