拼
彰化市
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
zhānghuàshì
Thành phố Chương Hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾的一个城市。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Thành phố Chương Hóa
台湾的一个城市。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thành phố Chương Hóa
Thành phố Chương Hóa
台湾的一个城市。