拼
彰化市
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
zhānghuàshì
Thành phố Chương Hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ彰zhāngHSK7-9nổi bật; rõ ràng; rõ rệt; rực rỡ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi市shìHSK1chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分