拼
快递员
HSK4n 0 · Lv.1
kuàidìyuán
bưu tá; người giao hàng; nhân viên giao hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我只是个懒惰的快递员。
Wǒ zhǐ shì gè lǎn duò de kuài dì yuán.
≈HSK4
Tôi chỉ là một người giao hàng lười biếng.
I'm just a lazy courier.
我刚接到快递员的电话。
Wǒ gāng jiē dào kuàidìyuán de diànhuà.
≈HSK4
Tôi vừa nhận được điện thoại của nhân viên giao hàng.
I just got a call from the delivery driver.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
喂,你现在在家吗?HSK5
男:喂,你现在在家吗?
女:我在超市,正排队结账呢,怎么了?
男:刚才快递员打电话说大概半小时后到咱们小区,你赶紧回去吧。
女:好的,我结完账就直接回家。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分