WinHSK

怎么走

HSK2phrase
0 · Lv.1
zěnmezǒu

đi đường nào; đi như thế nào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 问去某个地方的路线或方法。
义项 phraseHSK2

đi đường nào; đi như thế nào

问去某个地方的路线或方法。

免费例句

公园从这里怎么走?

gōng yuán cóng zhè lǐ zěn me zǒu

HSK1

Công viên từ đây đi thế nào?

How do I get to the park from here?

你好,请问火车站怎么走?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan