拼
怎么走
HSK2phrase 0 · Lv.1
zěnmezǒu
đi đường nào; đi như thế nào
漢越
字解构
Phân tích chữ怎zěnHSK1(dùng trong 怎么 = thế nào, làm sao)么meHSK1(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分