拼
急色鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
jísèguǐ
mê gái
漢越
字解构
Phân tích chữ急jíHSK3gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分