WinHSK

急转弯

HSK7-9v
0 · Lv.1
jízhuǎnwān

đột nhiên thay đổi

change suddenly; make a radical change

漢越 cấp chuyển loan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻态度突然转变或者办法突然改变
义项 vHSK7-9

đột nhiên thay đổi

比喻态度突然转变或者办法突然改变

免费例句

前要减速。

HSK5

Nhớ giảm tốc độ trước khi vào khúc cua gấp.

Remember to throttle down before you go round a sharp corner. 那条路上到处都是 急转弯 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan