拼
急转弯
HSK7-9v 0 · Lv.1
jízhuǎnwān
đột nhiên thay đổi
change suddenly; make a radical change
漢越 cấp chuyển loan
字解构
Phân tích chữ急jíHSK3gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分