拼
性生活
HSK4n 0 · Lv.1
xìngshēnghuó
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
sex life 有节制的 性生活 moderate sex life 婚外 性生活 sex out of wedlock; extramarital sex 婚前 性生活 premarital sex 性生活 放纵 an indulgent sex life 改善 性生活 improve one's sex life
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分