拼
性生活
HSK4n 0 · Lv.1
xìngshēnghuó
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
sex life 有节制的 性生活 moderate sex life 婚外 性生活 sex out of wedlock; extramarital sex 婚前 性生活 premarital sex 性生活 放纵 an indulgent sex life 改善 性生活 improve one's sex life
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关于性方面的活动和经历
等级
义项 ①n≈HSK4
đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục
关于性方面的活动和经历
免费例句
改善性生活能增进感情。
Gǎi shàn xìng shēng huó néng zēng jìn gǎn qíng.
≈HSK5
Cải thiện đời sống tình dục giúp tăng cường tình cảm.
Improving your sex life can enhance your relationship.
他有健康的性生活。
Tā yǒu jiànkāng de xìngshēnghuó.
≈HSK6
Anh ấy có đời sống tình dục lành mạnh.
He has a healthy sex life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分