拼
总司令
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǒngsīlìng
tổng tư lệnh
commander in chief [ 相关词条 ] 总司令部 [名] general headquarters
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全国或一个方面的军队的最高统帅
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tổng tư lệnh
全国或一个方面的军队的最高统帅
免费例句
至于神经系统这个人体活动的“总司令部”,在夜间当然是“灯火通明”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分