拼
总司令
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǒngsīlìng
tổng tư lệnh
commander in chief [ 相关词条 ] 总司令部 [名] general headquarters
漢越
字解构
Phân tích chữ总zǒngHSK3tổng quát; tập hợp; tóm lại司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)令lìng多音HSK5lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh / khiến; làm cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分