WinHSK

总经理

HSK6n
0 · Lv.1
zǒnɡjīnɡlǐ

tổng giám đốc

general/executive manager; president; managing director

漢越 tổng kinh lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公司或类似单位的最高业务领导人,一般贼有决定有关行政和管理政策的权力
义项 nHSK6

tổng giám đốc

公司或类似单位的最高业务领导人,一般贼有决定有关行政和管理政策的权力

免费例句

他是公司的总经理。

tā shì gōng sī de zǒng jīng lǐ。

HSK4

Anh ấy là tổng giám đốc của công ty.

He is the general manager of the company.

原来他就是总经理啊。

Yuánlái tā jiùshì zǒngjīnglǐ a.

HSK5

Hóa ra anh ta là tổng giám đốc.

So he is the general manager.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50